Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Serbia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RSD sang COP
Cập nhật
1
RSD
=
30.89769057
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RSD = $30.89769057 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Дин.0.03236488 RSD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$30.89769057
Hiện tại
$30.89769057
Cao nhất
$30.89769057
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RSD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RSD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.89769057 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.499499 COP
-1.59%
30 ngày qua
+0.442649 COP
+1.45%
1 năm qua
-8.023809 COP
-20.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
30.27441307 Hôm nay
30.89769057 Cao nhất
38.92149914
30.27441307 Hôm nay
30.89769057 Cao nhất
38.92149914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.60%
Tháng 11
+1.35%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-8.60%
Tháng 6
-8.14%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
-3.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RSD sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 39.02562848 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
38.09052269 COP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
34.82994734
–
41.14091598
COP
Năm biến động
+10.47%
2025
Tỷ giá trung bình
39.02562848 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.35074719
–
42.02261905
COP
Năm biến động
-3.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.37876238 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.27441307
–
37.85178545
COP
Năm biến động
-18.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.