Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang RWF

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Franc Rwanda 0.45678703 RWF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw0.45678703 Hiện tại FRw0.45678703 Cao nhất FRw0.45678703
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45678703 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
+0.006487 RWF
+1.44%
30 ngày qua
-0.019368 RWF
-4.07%
1 năm qua
+0.088275 RWF
+23.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.36825223
Hôm nay
0.45678703
Cao nhất
0.48368158
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.16%
Tháng 11
+0.01%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+7.03%
Tháng 6
+9.88%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang RWF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.42289425 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.32290908 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30534986 – 0.34207206 RWF
Năm biến động -6.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35383125 RWF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.31466666 – 0.39391156 RWF
Năm biến động +22.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42289425 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38473766 – 0.48368158 RWF
Năm biến động +18.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.