Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Rwanda được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RWF sang COP
Cập nhật
1
RWF
=
2.18920402
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 RWF = $2.18920402 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = FRw0.45678703 RWF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.18920402
Hiện tại
$2.18920402
Cao nhất
$2.18920402
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá RWF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RWF sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18920402 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.031538 COP
-1.42%
30 ngày qua
+0.089048 COP
+4.24%
1 năm qua
-0.524413 COP
-19.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
2.06747588 Hôm nay
2.18920402 Cao nhất
2.71553009
2.06747588 Hôm nay
2.18920402 Cao nhất
2.71553009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.06%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-2.57%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-6.57%
Tháng 6
-8.99%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
+3.29%
Tháng 9
-2.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RWF sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.09932475 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.09932475 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.92336068
–
3.27493194
COP
Năm biến động
+6.39%
2025
Tỷ giá trung bình
2.8350543 COP
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.53864092
–
3.17796615
COP
Năm biến động
-18.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.3771806 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.06747588
–
2.59917368
COP
Năm biến động
-15.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.