Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang SDG

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Bảng Sudan 0.14376077 SDG
-10.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.0.14376077 Hiện tại ج.س.0.14376077 Cao nhất ج.س.0.16085147
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14376077 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.017091 SDG
-10.63%
7 ngày qua
-0.000875 SDG
-0.60%
30 ngày qua
-0.03982 SDG
-21.69%
1 năm qua
-0.011769 SDG
-7.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14251748
Hôm nay
0.14376077
Cao nhất
0.19737946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
+2.54%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
-10.80%
Tháng 3
+7.51%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+9.82%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-3.33%
Tháng 9
-10.84%
Tháng 10
-10.63%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang SDG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17116557 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14526272 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13416349 – 0.15898859 SDG
Năm biến động -12.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14841979 SDG
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.13562306 – 0.16231317 SDG
Năm biến động +17.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17116557 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14251748 – 0.19737946 SDG
Năm biến động -9.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.1438 SDG
5 COP0.7188 SDG
10 COP1.4376 SDG
25 COP3.594 SDG
50 COP7.188 SDG
100 COP14.38 SDG
500 COP71.88 SDG
1,000 COP143.76 SDG
5,000 COP718.8 SDG
10,000 COP1437.61 SDG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SDG → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 SDG6.956001 COP
5 SDG34.780003 COP
10 SDG69.560006 COP
25 SDG173.900015 COP
50 SDG347.800031 COP
100 SDG695.6 COP
500 SDG3478 COP
1,000 SDG6956 COP
5,000 SDG34780 COP
10,000 SDG69560.01 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 COP = 6.91394 SDG--
2026-10-271 COP = 6.91394 SDG+0%
2026-10-281 COP = 6.94846 SDG+0.5%
2026-10-291 COP = 6.99394 SDG+0.65%
2026-10-301 COP = 5.78767 SDG-17.25%
2026-10-311 COP = 6.1869 SDG+6.9%
2026-11-011 COP = 6.19858 SDG+0.19%
2026-11-021 COP = 6.21692 SDG+0.3%
2026-11-031 COP = 6.956 SDG+11.89%