Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SDG sang COP
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SDG/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang COP.
5.0663832 Hôm nay
7.16650545 Cao nhất
7.16650545
Lịch sử tỷ giá SDG/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SDG | 7.1665 COP |
| 5 SDG | 35.8325 COP |
| 10 SDG | 71.6651 COP |
| 25 SDG | 179.1626 COP |
| 50 SDG | 358.3253 COP |
| 100 SDG | 716.65 COP |
| 500 SDG | 3583.25 COP |
| 1,000 SDG | 7166.51 COP |
| 5,000 SDG | 35832.53 COP |
| 10,000 SDG | 71665.05 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → SDG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.139538 SDG |
| 5 COP | 0.69769 SDG |
| 10 COP | 1.39538 SDG |
| 25 COP | 3.488451 SDG |
| 50 COP | 6.976901 SDG |
| 100 COP | 13.95 SDG |
| 500 COP | 69.77 SDG |
| 1,000 COP | 139.54 SDG |
| 5,000 COP | 697.69 SDG |
| 10,000 COP | 1395.38 SDG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SDG = 0.14464 COP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SDG = 0.14392 COP | -0.5% |
| 2026-10-29 | 1 SDG = 0.14298 COP | -0.65% |
| 2026-10-30 | 1 SDG = 0.17278 COP | +20.84% |
| 2026-10-31 | 1 SDG = 0.16163 COP | -6.45% |
| 2026-11-01 | 1 SDG = 0.16133 COP | -0.19% |
| 2026-11-02 | 1 SDG = 0.16085 COP | -0.3% |
| 2026-11-03 | 1 SDG = 0.14376 COP | -10.62% |
| 2026-11-04 | 1 SDG = 0.14213 COP | -1.13% |
| 2026-11-05 | 1 SDG = 0.13954 COP | -1.82% |