Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Sudan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SDG sang COP

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Peso Colombia 7.16650545 COP
+1.86% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $7.03590946 Hiện tại $7.16650545 Cao nhất $7.16650545
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SDG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SDG sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.16650545 COP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.130596 COP
+1.86%
7 ngày qua
+0.172569 COP
+2.47%
30 ngày qua
+1.837045 COP
+34.47%
1 năm qua
+0.780586 COP
+12.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.0663832
Hôm nay
7.16650545
Cao nhất
7.16650545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 12
-2.48%
Tháng 1
+2.03%
Tháng 2
+12.11%
Tháng 3
-6.99%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-8.94%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+3.45%
Tháng 9
+12.16%
Tháng 10
+15.27%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SDG sang COP.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.89792272 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.89792272 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.28975942 – 7.45359245 COP
Năm biến động +14.35%
2025
Tỷ giá trung bình 6.75017726 COP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
6.16092957 – 7.37337758 COP
Năm biến động -14.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.88347733 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.0663832 – 7.16650545 COP
Năm biến động +14.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SDG7.1665 COP
5 SDG35.8325 COP
10 SDG71.6651 COP
25 SDG179.1626 COP
50 SDG358.3253 COP
100 SDG716.65 COP
500 SDG3583.25 COP
1,000 SDG7166.51 COP
5,000 SDG35832.53 COP
10,000 SDG71665.05 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → SDG)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.139538 SDG
5 COP0.69769 SDG
10 COP1.39538 SDG
25 COP3.488451 SDG
50 COP6.976901 SDG
100 COP13.95 SDG
500 COP69.77 SDG
1,000 COP139.54 SDG
5,000 COP697.69 SDG
10,000 COP1395.38 SDG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SDG = 0.14464 COP+0%
2026-10-281 SDG = 0.14392 COP-0.5%
2026-10-291 SDG = 0.14298 COP-0.65%
2026-10-301 SDG = 0.17278 COP+20.84%
2026-10-311 SDG = 0.16163 COP-6.45%
2026-11-011 SDG = 0.16133 COP-0.19%
2026-11-021 SDG = 0.16085 COP-0.3%
2026-11-031 SDG = 0.14376 COP-10.62%
2026-11-041 SDG = 0.14213 COP-1.13%
2026-11-051 SDG = 0.13954 COP-1.82%