Tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang TJS
Cập nhật
1
COP
=
0.00285062
TJS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = SM0.00285062 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = $350.80095275 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SM0.00285062
Hiện tại
SM0.00285062
Cao nhất
SM0.00285062
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TJS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00285062 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.000044 TJS
+1.56%
30 ngày qua
-0.000151 TJS
-5.02%
1 năm qua
+0.000476 TJS
+20.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00233882 Hôm nay
0.00285062 Cao nhất
0.00303734
0.00233882 Hôm nay
0.00285062 Cao nhất
0.00303734
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.26%
Tháng 11
-0.28%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
-1.91%
Tháng 5
+7.10%
Tháng 6
+9.41%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
-3.46%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TJS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00269113 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.0026082 TJS
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00237731
–
0.00290952
TJS
Năm biến động
-12.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00246375 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00225672
–
0.002684
TJS
Năm biến động
-0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00269113 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00244277
–
0.00303734
TJS
Năm biến động
+16.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.