Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang COP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Colombia 350.80095275 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $350.80095275 Hiện tại $350.80095275 Cao nhất $350.80095275
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
350.80095275 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-5.464665 COP
-1.53%
30 ngày qua
+17.597456 COP
+5.28%
1 năm qua
-70.383491 COP
-16.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
329.23500369
Hôm nay
350.80095275
Cao nhất
427.56631053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.15%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
+1.95%
Tháng 5
-6.63%
Tháng 6
-8.60%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
+3.58%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 406.55353547 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 384.47070602 COP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
343.69953513 – 420.64414205 COP
Năm biến động +14.74%
2025
Tỷ giá trung bình 406.55353547 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
372.57783595 – 443.12170479 COP
Năm biến động +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 372.97787559 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
329.23500369 – 409.37139492 COP
Năm biến động -13.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.