Tỷ giá Peso Colombia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang TOP
Cập nhật
1
COP
=
0.00073702
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = T$0.00073702 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = $1,356.81 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
T$0.00073702
Hiện tại
T$0.00073702
Cao nhất
T$0.00073702
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073702 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 TOP
+0.61%
30 ngày qua
-0.000031 TOP
-4.06%
1 năm qua
+0.000124 TOP
+20.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.00060711 Hôm nay
0.00073702 Cao nhất
0.00079212
0.00060711 Hôm nay
0.00073702 Cao nhất
0.00079212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.30%
Tháng 11
-0.18%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
-1.90%
Tháng 5
+8.52%
Tháng 6
+10.18%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang TOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00069024 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00057336 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00053062
–
0.00062981
TOP
Năm biến động
-11.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00059235 TOP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.00054337
–
0.00065142
TOP
Năm biến động
+18.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00069024 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00062229
–
0.00079212
TOP
Năm biến động
+15.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.