Tỷ giá Peso Colombia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang VES
Cập nhật
1
COP
=
0.27089397
VES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Bs.0.27089397 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $3.69148117 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.0.27089397
Hiện tại
Bs.0.27089397
Cao nhất
Bs.0.27089397
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27089397 VES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VES
0.00%
7 ngày qua
+0.006567 VES
+2.48%
30 ngày qua
-0.000259 VES
-0.10%
1 năm qua
+0.221457 VES
+447.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.04943652 Hôm nay
0.27089397 Cao nhất
0.27425627
0.04943652 Hôm nay
0.27089397 Cao nhất
0.27425627
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+13.26%
Tháng 11
+20.24%
Tháng 12
+25.43%
Tháng 1
+11.31%
Tháng 2
+15.36%
Tháng 3
+3.99%
Tháng 4
+12.42%
Tháng 5
+20.89%
Tháng 6
+30.33%
Tháng 7
+4.69%
Tháng 8
+4.22%
Tháng 9
+4.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang VES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17263677 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00948838 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00856958
–
0.0117695
VES
Năm biến động
+25.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04485673 VES
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01178948
–
2.24010987
VES
Năm biến động
+567.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17263677 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07928189
–
0.27425627
VES
Năm biến động
+240.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.