Tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang VND
Cập nhật
1
COP
=
7.98834201
VND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₫7.98834201 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = $0.12518242 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₫7.98834201
Hiện tại
₫7.98834201
Cao nhất
₫7.98834201
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang VND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.98834201 VND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 VND
0.00%
7 ngày qua
+0.058227 VND
+0.73%
30 ngày qua
-0.396985 VND
-4.73%
1 năm qua
+1.277698 VND
+19.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
6.7006248 Hôm nay
7.98834201 Cao nhất
8.57726874
6.7006248 Hôm nay
7.98834201 Cao nhất
8.57726874
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.30%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
+3.83%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+6.96%
Tháng 6
+9.56%
Tháng 7
-1.91%
Tháng 8
-3.95%
Tháng 9
+2.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang VND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.5563809 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.12952446 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.66784188
–
6.70252716
VND
Năm biến động
-10.16%
2025
Tỷ giá trung bình
6.43062718 VND
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
5.78134496
–
7.13535693
VND
Năm biến động
+21.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.5563809 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.90274808
–
8.57726874
VND
Năm biến động
+13.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.