Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Việt Nam được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VND sang COP

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Peso Colombia 0.12518242 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.12518242 Hiện tại $0.12518242 Cao nhất $0.12518242
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VND sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VND sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12518242 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.000919 COP
-0.73%
30 ngày qua
+0.005926 COP
+4.97%
1 năm qua
-0.023835 COP
-15.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.11658723
Hôm nay
0.12518242
Cao nhất
0.14923981
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.19%
Tháng 11
+0.31%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
-3.69%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-6.50%
Tháng 6
-8.72%
Tháng 7
+1.95%
Tháng 8
+4.11%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VND sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.16355827 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16355827 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14919746 – 0.176434 COP
Năm biến động +11.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15597477 COP
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.14014716 – 0.17297013 COP
Năm biến động -17.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13292951 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11658723 – 0.14486984 COP
Năm biến động -12.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.