Tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang VUV

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Vatu Vanuatu 0.03734445 VUV
-1.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT0.03734445 Hiện tại VT0.03734445 Cao nhất VT0.0377369
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03734445 VUV
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000392 VUV
-1.04%
7 ngày qua
-0.000127 VUV
-0.34%
30 ngày qua
+0.000718 VUV
+1.96%
1 năm qua
+0.005794 VUV
+18.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03074772
Hôm nay
0.03734445
Cao nhất
0.03900386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.88%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-2.85%
Tháng 2
+3.47%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+9.44%
Tháng 6
+9.20%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
+4.30%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang VUV.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03447483 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02908768 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02698409 – 0.03196031 VUV
Năm biến động -11.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03000935 VUV
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.02744209 – 0.03295774 VUV
Năm biến động +17.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03447483 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03074772 – 0.03900386 VUV
Năm biến động +16.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0373 VUV
5 COP0.1867 VUV
10 COP0.3734 VUV
25 COP0.9336 VUV
50 COP1.8672 VUV
100 COP3.73 VUV
500 COP18.67 VUV
1,000 COP37.34 VUV
5,000 COP186.72 VUV
10,000 COP373.44 VUV

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 VUV26.777738 COP
5 VUV133.888689 COP
10 VUV267.777378 COP
25 VUV669.443445 COP
50 VUV1338.88689 COP
100 VUV2677.77 COP
500 VUV13388.87 COP
1,000 VUV26777.74 COP
5,000 VUV133888.69 COP
10,000 VUV267777.38 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 COP = 26.68716 VUV--
2026-10-271 COP = 26.68716 VUV+0%
2026-10-281 COP = 26.53646 VUV-0.56%
2026-10-291 COP = 26.48022 VUV-0.21%
2026-10-301 COP = 26.32605 VUV-0.58%
2026-10-311 COP = 26.52442 VUV+0.75%
2026-11-011 COP = 26.493 VUV-0.12%
2026-11-021 COP = 26.49926 VUV+0.02%
2026-11-031 COP = 26.77774 VUV+1.05%