Tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang VUV
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang VUV.
0.03074772 Hôm nay
0.03734445 Cao nhất
0.03900386
Lịch sử tỷ giá COP/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang VUV.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0373 VUV |
| 5 COP | 0.1867 VUV |
| 10 COP | 0.3734 VUV |
| 25 COP | 0.9336 VUV |
| 50 COP | 1.8672 VUV |
| 100 COP | 3.73 VUV |
| 500 COP | 18.67 VUV |
| 1,000 COP | 37.34 VUV |
| 5,000 COP | 186.72 VUV |
| 10,000 COP | 373.44 VUV |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VUV → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VUV | 26.777738 COP |
| 5 VUV | 133.888689 COP |
| 10 VUV | 267.777378 COP |
| 25 VUV | 669.443445 COP |
| 50 VUV | 1338.88689 COP |
| 100 VUV | 2677.77 COP |
| 500 VUV | 13388.87 COP |
| 1,000 VUV | 26777.74 COP |
| 5,000 VUV | 133888.69 COP |
| 10,000 VUV | 267777.38 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 COP = 26.68716 VUV | -- |
| 2026-10-27 | 1 COP = 26.68716 VUV | +0% |
| 2026-10-28 | 1 COP = 26.53646 VUV | -0.56% |
| 2026-10-29 | 1 COP = 26.48022 VUV | -0.21% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 26.32605 VUV | -0.58% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 26.52442 VUV | +0.75% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 26.493 VUV | -0.12% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 26.49926 VUV | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 26.77774 VUV | +1.05% |