Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang COP
Cập nhật
1
VUV
=
26.97073011
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = $26.97073011 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = VT0.03707723 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$26.97073011
Hiện tại
$26.97073011
Cao nhất
$26.97073011
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.97073011 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.266384 COP
-0.98%
30 ngày qua
+0.724599 COP
+2.76%
1 năm qua
-5.170226 COP
-16.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
25.63849028 Hôm nay
26.97073011 Cao nhất
32.52273735
25.63849028 Hôm nay
26.97073011 Cao nhất
32.52273735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.53%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
+2.93%
Tháng 2
-3.36%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-8.63%
Tháng 6
-8.42%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 34.45435998 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
34.45435998 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.28880904
–
37.05887006
COP
Năm biến động
+12.39%
2025
Tỷ giá trung bình
33.38234647 COP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
30.34188986
–
36.44037049
COP
Năm biến động
-14.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
29.2243319 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.63849028
–
32.52273735
COP
Năm biến động
-13.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.