Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang YER

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rial Yemen 0.0729037 YER
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.0729037 Hiện tại ﷼0.0729037 Cao nhất ﷼0.0729037
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0729037 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
+0.000841 YER
+1.17%
30 ngày qua
-0.004038 YER
-5.25%
1 năm qua
+0.012013 YER
+19.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06084945
Hôm nay
0.0729037
Cao nhất
0.07796225
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.02%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+2.34%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+6.98%
Tháng 6
+9.68%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang YER.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06863914 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06078972 YER
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.05579121 – 0.06648373 YER
Năm biến động -12.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06000847 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05547447 – 0.06448415 YER
Năm biến động +12.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06863914 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06270761 – 0.07796225 YER
Năm biến động +15.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.