Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại YER sang COP
Cập nhật
1
YER
=
13.71672489
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 YER = $13.71672489 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ﷼0.0729037 YER
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$13.71672489
Hiện tại
$13.71672489
Cao nhất
$13.71672489
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.71672489 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.160172 COP
-1.15%
30 ngày qua
+0.719917 COP
+5.54%
1 năm qua
-2.706111 COP
-16.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
12.8267209 Hôm nay
13.71672489 Cao nhất
16.43400338
12.8267209 Hôm nay
13.71672489 Cao nhất
16.43400338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.93%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-2.29%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-6.52%
Tháng 6
-8.83%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+3.72%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 16.68046386 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
16.48939013 COP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
15.04127375
–
17.92396914
COP
Năm biến động
+14.54%
2025
Tỷ giá trung bình
16.68046386 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.50768657
–
18.02630871
COP
Năm biến động
-10.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.63315604 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.8267209
–
15.94702842
COP
Năm biến động
-13.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.