Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang BYN

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Rúp Belarus 0.0065735 BYN
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.00656587 Hiện tại Br0.0065735 Cao nhất Br0.0065735
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0065735 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000008 BYN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000107 BYN
+1.66%
30 ngày qua
-0.000122 BYN
-1.82%
1 năm qua
-0.000208 BYN
-3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00566979
Hôm nay
0.0065735
Cao nhất
0.00693328
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.22%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+6.87%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-3.06%
Tháng 4
-3.26%
Tháng 5
+5.24%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+4.74%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang BYN.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.0065102 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00634294 BYN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00615876 – 0.00654039 BYN
Năm ổn định -0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0065102 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00581969 – 0.00693328 BYN
Năm biến động -9.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00629549 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00566979 – 0.00683117 BYN
Năm biến động +11.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0066 BYN
5 CRC0.0329 BYN
10 CRC0.0657 BYN
25 CRC0.1643 BYN
50 CRC0.3287 BYN
100 CRC0.66 BYN
500 CRC3.29 BYN
1,000 CRC6.57 BYN
5,000 CRC32.87 BYN
10,000 CRC65.73 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN152.125966 CRC
5 BYN760.629831 CRC
10 BYN1521.259662 CRC
25 BYN3803.149156 CRC
50 BYN7606.298312 CRC
100 BYN15212.6 CRC
500 BYN76062.98 CRC
1,000 BYN152125.97 CRC
5,000 BYN760629.83 CRC
10,000 BYN1521259.66 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CRC = 154.44744 BYN-0.11%
2026-10-311 CRC = 154.3618 BYN-0.06%
2026-11-011 CRC = 154.65274 BYN+0.19%
2026-11-021 CRC = 154.63585 BYN-0.01%
2026-11-031 CRC = 154.7055 BYN+0.05%
2026-11-041 CRC = 153.67927 BYN-0.66%
2026-11-051 CRC = 152.72668 BYN-0.62%
2026-11-061 CRC = 152.37354 BYN-0.23%
2026-11-071 CRC = 152.30264 BYN-0.05%
2026-11-081 CRC = 152.12597 BYN-0.12%