Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CRC sang COP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Peso Colombia 7.10446306 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $7.10446306 Hiện tại $7.10446306 Cao nhất $7.10446306
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.10446306 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.056455 COP
-0.79%
30 ngày qua
+0.249606 COP
+3.64%
1 năm qua
-0.70856 COP
-9.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.69522406
Hôm nay
7.10446306
Cao nhất
8.39187844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.16%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+7.30%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-6.98%
Tháng 6
-8.63%
Tháng 7
+1.60%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.03978244 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.00094779 COP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
7.31177676 – 8.77487555 COP
Năm biến động +13.49%
2025
Tỷ giá trung bình 8.03978244 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.37769346 – 8.68305053 COP
Năm biến động -13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.50850577 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.69522406 – 8.39187844 COP
Năm biến động -6.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.