Tỷ giá Colón Costa Rica sang Ariary Malagasy hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang MGA

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Ariary Malagasy 10.07202797 MGA
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ar10.07202797 Hiện tại Ar10.07202797 Cao nhất Ar10.07202797
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Ariary Malagasy

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang MGA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.07202797 MGA
2026-10-28
24 giờ qua
+0.00257 MGA
+0.03%
7 ngày qua
+0.00257 MGA
+0.03%
30 ngày qua
+0.325031 MGA
+3.33%
1 năm qua
+1.154215 MGA
+12.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.70156626
Hôm nay
10.07202797
Cao nhất
10.07202797
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.52%
Tháng 11
+2.31%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+1.47%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.98%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
+1.91%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+4.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang MGA.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.28787249 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.8046152 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.38202913 – 9.35683223 MGA
CRC tăng giá +6.98%
2025
Tỷ giá trung bình 8.99789879 MGA
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
8.65373392 – 9.39649307 MGA
Năm ổn định -0.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.28787249 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.70156626 – 10.07202797 MGA
Năm biến động +9.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC10.072 MGA
5 CRC50.3601 MGA
10 CRC100.7203 MGA
25 CRC251.8007 MGA
50 CRC503.6014 MGA
100 CRC1007.2 MGA
500 CRC5036.01 MGA
1,000 CRC10072.03 MGA
5,000 CRC50360.14 MGA
10,000 CRC100720.28 MGA

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.099285 CRC
5 MGA0.496424 CRC
10 MGA0.992849 CRC
25 MGA2.482122 CRC
50 MGA4.964244 CRC
100 MGA9.93 CRC
500 MGA49.64 CRC
1,000 MGA99.28 CRC
5,000 MGA496.42 CRC
10,000 MGA992.85 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CRC = 0.09931 MGA--
2026-10-271 CRC = 0.09931 MGA+0%
2026-10-281 CRC = 0.09928 MGA-0.03%