Tỷ giá Colón Costa Rica sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CRC sang MGA
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CRC/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang MGA.
8.70156626 Hôm nay
10.07202797 Cao nhất
10.07202797
Lịch sử tỷ giá CRC/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang MGA.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 10.072 MGA |
| 5 CRC | 50.3601 MGA |
| 10 CRC | 100.7203 MGA |
| 25 CRC | 251.8007 MGA |
| 50 CRC | 503.6014 MGA |
| 100 CRC | 1007.2 MGA |
| 500 CRC | 5036.01 MGA |
| 1,000 CRC | 10072.03 MGA |
| 5,000 CRC | 50360.14 MGA |
| 10,000 CRC | 100720.28 MGA |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MGA → CRC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.099285 CRC |
| 5 MGA | 0.496424 CRC |
| 10 MGA | 0.992849 CRC |
| 25 MGA | 2.482122 CRC |
| 50 MGA | 4.964244 CRC |
| 100 MGA | 9.93 CRC |
| 500 MGA | 49.64 CRC |
| 1,000 MGA | 99.28 CRC |
| 5,000 MGA | 496.42 CRC |
| 10,000 MGA | 992.85 CRC |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CRC = 0.09931 MGA | -- |
| 2026-10-27 | 1 CRC = 0.09931 MGA | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CRC = 0.09928 MGA | -0.03% |