Tỷ giá Ariary Malagasy sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Ariary Malagasy sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MGA sang CRC

Cập nhật
Ariary Malagasy 1 MGA = Colón Costa Rica 0.09900861 CRC
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡0.09900861 Hiện tại ₡0.09900861 Cao nhất ₡0.09928487
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MGA/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09900861 CRC
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000276 CRC
-0.28%
7 ngày qua
-0.000302 CRC
-0.30%
30 ngày qua
-0.004705 CRC
-4.54%
1 năm qua
-0.012333 CRC
-11.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09900861
Hôm nay
0.09900861
Cao nhất
0.11492184
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.50%
Tháng 11
-2.25%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.97%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-1.87%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-4.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MGA/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang CRC.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.11366294 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11366294 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10687378 – 0.11930285 CRC
MGA giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11119774 CRC
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.10642268 – 0.11555705 CRC
Năm ổn định +0.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10774106 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09900861 – 0.11492184 CRC
Năm biến động -8.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MGA0.099 CRC
5 MGA0.495 CRC
10 MGA0.9901 CRC
25 MGA2.4752 CRC
50 MGA4.9504 CRC
100 MGA9.9 CRC
500 MGA49.5 CRC
1,000 MGA99.01 CRC
5,000 MGA495.04 CRC
10,000 MGA990.09 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → MGA)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC10.100132 MGA
5 CRC50.500658 MGA
10 CRC101.001317 MGA
25 CRC252.503292 MGA
50 CRC505.006584 MGA
100 CRC1010.01 MGA
500 CRC5050.07 MGA
1,000 CRC10100.13 MGA
5,000 CRC50500.66 MGA
10,000 CRC101001.32 MGA

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MGA = 10.06946 CRC--
2026-10-271 MGA = 10.06946 CRC+0%
2026-10-281 MGA = 10.07203 CRC+0.03%
2026-10-291 MGA = 10.10013 CRC+0.28%