Tỷ giá Ariary Malagasy sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Ariary Malagasy sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Ariary Malagasy được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MGA sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Ariary Malagasy sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MGA sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MGA/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MGA sang CRC.
0.09900861 Hôm nay
0.09900861 Cao nhất
0.11492184
Lịch sử tỷ giá MGA/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MGA sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MGA | 0.099 CRC |
| 5 MGA | 0.495 CRC |
| 10 MGA | 0.9901 CRC |
| 25 MGA | 2.4752 CRC |
| 50 MGA | 4.9504 CRC |
| 100 MGA | 9.9 CRC |
| 500 MGA | 49.5 CRC |
| 1,000 MGA | 99.01 CRC |
| 5,000 MGA | 495.04 CRC |
| 10,000 MGA | 990.09 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → MGA)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 10.100132 MGA |
| 5 CRC | 50.500658 MGA |
| 10 CRC | 101.001317 MGA |
| 25 CRC | 252.503292 MGA |
| 50 CRC | 505.006584 MGA |
| 100 CRC | 1010.01 MGA |
| 500 CRC | 5050.07 MGA |
| 1,000 CRC | 10100.13 MGA |
| 5,000 CRC | 50500.66 MGA |
| 10,000 CRC | 101001.32 MGA |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MGA = 10.06946 CRC | -- |
| 2026-10-27 | 1 MGA = 10.06946 CRC | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MGA = 10.07203 CRC | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 MGA = 10.10013 CRC | +0.28% |