Tỷ giá Colón Costa Rica sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang WST

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Tala Samoa 0.00604327 WST
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.00604327 Hiện tại WS$0.00604327 Cao nhất WS$0.00604339
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00604327 WST
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000000 WST
-0.00%
7 ngày qua
+0.000027 WST
+0.46%
30 ngày qua
-0.000092 WST
-1.51%
1 năm qua
+0.000431 WST
+7.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00541898
Hôm nay
0.00604327
Cao nhất
0.00616289
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+5.24%
Tháng 2
+2.61%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang WST.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00590283 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00531445 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00505043 – 0.00564074 WST
CRC tăng giá +3.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00550435 WST
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.0051327 – 0.00570725 WST
CRC tăng giá +1.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00590283 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00541898 – 0.00616289 WST
Năm biến động +8.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.006 WST
5 CRC0.0302 WST
10 CRC0.0604 WST
25 CRC0.1511 WST
50 CRC0.3022 WST
100 CRC0.6 WST
500 CRC3.02 WST
1,000 CRC6.04 WST
5,000 CRC30.22 WST
10,000 CRC60.43 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 WST165.47344 CRC
5 WST827.367198 CRC
10 WST1654.734396 CRC
25 WST4136.835991 CRC
50 WST8273.671982 CRC
100 WST16547.34 CRC
500 WST82736.72 CRC
1,000 WST165473.44 CRC
5,000 WST827367.2 CRC
10,000 WST1654734.4 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 CRC = 166.22653 WST+-0%
2026-11-011 CRC = 166.22264 WST+-0%
2026-11-021 CRC = 166.22928 WST+0%
2026-11-031 CRC = 166.12246 WST-0.06%
2026-11-041 CRC = 166.14572 WST+0.01%
2026-11-051 CRC = 165.46426 WST-0.41%
2026-11-061 CRC = 165.50808 WST+0.03%
2026-11-071 CRC = 165.42205 WST-0.05%
2026-11-081 CRC = 165.47005 WST+0.03%
2026-11-091 CRC = 165.47344 WST+0%