Tỷ giá Tala Samoa sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang CRC

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Colón Costa Rica 165.42205055 CRC
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡165.42205055 Hiện tại ₡165.42205055 Cao nhất ₡165.50807928
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
165.42205055 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.086029 CRC
-0.05%
7 ngày qua
-0.804484 CRC
-0.48%
30 ngày qua
+0.887095 CRC
+0.54%
1 năm qua
-12.52742 CRC
-7.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
162.26165536
Hôm nay
165.42205055
Cao nhất
184.53658707
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-4.98%
Tháng 2
-2.54%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-1.86%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
+0.74%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang CRC.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 188.28609665 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 188.28609665 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
177.28181081 – 198.00279489 CRC
WST giảm giá -3.80%
2025
Tỷ giá trung bình 181.76421429 CRC
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
175.21588259 – 194.82904382 CRC
WST giảm giá -1.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.61346081 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
162.26165536 – 184.53658707 CRC
Năm biến động -7.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST165.4221 CRC
5 WST827.1103 CRC
10 WST1654.2205 CRC
25 WST4135.5513 CRC
50 WST8271.1025 CRC
100 WST16542.21 CRC
500 WST82711.03 CRC
1,000 WST165422.05 CRC
5,000 WST827110.25 CRC
10,000 WST1654220.51 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.006045 WST
5 CRC0.030226 WST
10 CRC0.060451 WST
25 CRC0.151129 WST
50 CRC0.302257 WST
100 CRC0.6 WST
500 CRC3.02 WST
1,000 CRC6.05 WST
5,000 CRC30.23 WST
10,000 CRC60.45 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 WST = 0.006 CRC+0.17%
2026-10-301 WST = 0.00602 CRC+0.33%
2026-10-311 WST = 0.00602 CRC+0%
2026-11-011 WST = 0.00602 CRC+0%
2026-11-021 WST = 0.00602 CRC+0%
2026-11-031 WST = 0.00602 CRC+0%
2026-11-041 WST = 0.00602 CRC+0%
2026-11-051 WST = 0.00604 CRC+0.33%
2026-11-061 WST = 0.00604 CRC+0%
2026-11-071 WST = 0.00605 CRC+0.17%