Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang RON

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Leu Romania 4.772099 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei4.772099 Hiện tại lei4.772099 Cao nhất lei4.772099
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.772099 RON
2026-11-05
24 giờ qua
0 RON
0%
7 ngày qua
0 RON
0%
30 ngày qua
0 RON
0%
1 năm qua
0 RON
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.772099
Hôm nay
4.772099
Cao nhất
4.772099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang RON.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.772099 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC4.7721 RON
5 CUC23.8605 RON
10 CUC47.721 RON
25 CUC119.3025 RON
50 CUC238.605 RON
100 CUC477.21 RON
500 CUC2386.05 RON
1,000 CUC4772.1 RON
5,000 CUC23860.5 RON
10,000 CUC47720.99 RON

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 RON0.209551 CUC
5 RON1.047757 CUC
10 RON2.095514 CUC
25 RON5.238785 CUC
50 RON10.47757 CUC
100 RON20.96 CUC
500 RON104.78 CUC
1,000 RON209.55 CUC
5,000 RON1047.76 CUC
10,000 RON2095.51 CUC