Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUC sang RON
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUC/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang RON.
4.772099 Hôm nay
4.772099 Cao nhất
4.772099
Lịch sử tỷ giá CUC/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang RON.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUC | 4.7721 RON |
| 5 CUC | 23.8605 RON |
| 10 CUC | 47.721 RON |
| 25 CUC | 119.3025 RON |
| 50 CUC | 238.605 RON |
| 100 CUC | 477.21 RON |
| 500 CUC | 2386.05 RON |
| 1,000 CUC | 4772.1 RON |
| 5,000 CUC | 23860.5 RON |
| 10,000 CUC | 47720.99 RON |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (RON → CUC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 RON | 0.209551 CUC |
| 5 RON | 1.047757 CUC |
| 10 RON | 2.095514 CUC |
| 25 RON | 5.238785 CUC |
| 50 RON | 10.47757 CUC |
| 100 RON | 20.96 CUC |
| 500 RON | 104.78 CUC |
| 1,000 RON | 209.55 CUC |
| 5,000 RON | 1047.76 CUC |
| 10,000 RON | 2095.51 CUC |