Tỷ giá Rúp Nga sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang RON

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Leu Romania 0.05610836 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei0.05610836 Hiện tại lei0.05610836 Cao nhất lei0.05610836
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05610836 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
30 ngày qua
0.000000 RON
0.00%
1 năm qua
0.000000 RON
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05610836
Hôm nay
0.05610836
Cao nhất
0.05610836
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
+2.95%
Tháng 10
-2.77%
Tháng 11
-1.92%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
-25.22%
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang RON.

142 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2021 · 0.05886025 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 0.05886025 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05663814 – 0.06134295 RON
Năm ổn định +2.06%
2022
Tỷ giá trung bình 0.05619668 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0422266 – 0.05853808 RON
Năm biến động -27.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05610836 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05610836 – 0.05610836 RON
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.