Tỷ giá Euro sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Euro sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EUR sang RON

Cập nhật
Euro 1 EUR = Leu Romania 5.34370343 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei5.34370343 Hiện tại lei5.34370343 Cao nhất lei5.34370343
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.34370343 RON
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
+0.007403 RON
+0.14%
30 ngày qua
+0.089003 RON
+1.69%
1 năm qua
+0.256103 RON
+5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.08230002
Hôm nay
5.34370343
Cao nhất
5.35280002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang RON.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.19419163 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.93131284 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.81979998 – 4.95009998 RON
Năm ổn định +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 4.94671765 RON
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
4.88179998 – 4.97830001 RON
Năm ổn định +0.72%
2024
Tỷ giá trung bình 4.97463477 RON
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
4.96440001 – 4.97789998 RON
Năm ổn định +0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 5.04239019 RON
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
4.97309999 – 5.1188 RON
Năm ổn định +2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.19419163 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.0875 – 5.35280002 RON
EUR tăng giá +4.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.