Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang TOP

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Paʻanga Tonga 2.388318 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$2.388318 Hiện tại T$2.388318 Cao nhất T$2.388318
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.388318 TOP
2026-11-07
24 giờ qua
0 TOP
0%
7 ngày qua
0 TOP
0%
30 ngày qua
0 TOP
0%
1 năm qua
0 TOP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.388318
Hôm nay
2.388318
Cao nhất
2.388318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang TOP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.388318 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC2.3883 TOP
5 CUC11.9416 TOP
10 CUC23.8832 TOP
25 CUC59.708 TOP
50 CUC119.4159 TOP
100 CUC238.83 TOP
500 CUC1194.16 TOP
1,000 CUC2388.32 TOP
5,000 CUC11941.59 TOP
10,000 CUC23883.18 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.418705 CUC
5 TOP2.093524 CUC
10 TOP4.187047 CUC
25 TOP10.467618 CUC
50 TOP20.935236 CUC
100 TOP41.87 CUC
500 TOP209.35 CUC
1,000 TOP418.7 CUC
5,000 TOP2093.52 CUC
10,000 TOP4187.05 CUC