Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CUC

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.41870471 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.41870471 Hiện tại $0.41870471 Cao nhất $0.41870471
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41870471 CUC
2026-11-07
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41870471
Hôm nay
0.41870471
Cao nhất
0.41870471
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.41870471 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.4187 CUC
5 TOP2.0935 CUC
10 TOP4.187 CUC
25 TOP10.4676 CUC
50 TOP20.9352 CUC
100 TOP41.87 CUC
500 TOP209.35 CUC
1,000 TOP418.7 CUC
5,000 TOP2093.52 CUC
10,000 TOP4187.05 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC2.388318 TOP
5 CUC11.94159 TOP
10 CUC23.88318 TOP
25 CUC59.70795 TOP
50 CUC119.4159 TOP
100 CUC238.83 TOP
500 CUC1194.16 TOP
1,000 CUC2388.32 TOP
5,000 CUC11941.59 TOP
10,000 CUC23883.18 TOP