Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba có thể chuyển đổi được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUC sang VES

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Bolívar Venezuela 891.1054 VES
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Bs.891.1054 Hiện tại Bs.891.1054 Cao nhất Bs.891.1054
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUC sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUC sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
891.1054 VES
2026-11-04
24 giờ qua
0 VES
0%
7 ngày qua
0 VES
0%
30 ngày qua
0 VES
0%
1 năm qua
0 VES
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
891.1054
Hôm nay
891.1054
Cao nhất
891.1054
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUC sang VES.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 891.1054 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUC891.1054 VES
5 CUC4455.527 VES
10 CUC8911.054 VES
25 CUC22277.635 VES
50 CUC44555.27 VES
100 CUC89110.54 VES
500 CUC445552.7 VES
1,000 CUC891105.4 VES
5,000 CUC4455527 VES
10,000 CUC8911054 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → CUC)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.001122 CUC
5 VES0.005611 CUC
10 VES0.011222 CUC
25 VES0.028055 CUC
50 VES0.05611 CUC
100 VES0.11 CUC
500 VES0.56 CUC
1,000 VES1.12 CUC
5,000 VES5.61 CUC
10,000 VES11.22 CUC