Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang CUC

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00112413 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00112413 Hiện tại $0.00112413 Cao nhất $0.00112413
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112413 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
0 CUC
0%
7 ngày qua
0 CUC
0%
30 ngày qua
0 CUC
0%
1 năm qua
0 CUC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00112413
Hôm nay
0.00112413
Cao nhất
0.00112413
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang CUC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00112413 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0011 CUC
5 VES0.0056 CUC
10 VES0.0112 CUC
25 VES0.0281 CUC
50 VES0.0562 CUC
100 VES0.11 CUC
500 VES0.56 CUC
1,000 VES1.12 CUC
5,000 VES5.62 CUC
10,000 VES11.24 CUC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUC → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 CUC889.5754 VES
5 CUC4447.877 VES
10 CUC8895.754 VES
25 CUC22239.385 VES
50 CUC44478.77 VES
100 CUC88957.54 VES
500 CUC444787.7 VES
1,000 CUC889575.4 VES
5,000 CUC4447877 VES
10,000 CUC8895754 VES