Tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang AMD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dram Armenia 15.08022338 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏15.08022338 Hiện tại ֏15.08022338 Cao nhất ֏15.08022338
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.08022338 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.047127 AMD
-0.31%
30 ngày qua
+1.387154 AMD
+10.13%
1 năm qua
-0.882231 AMD
-5.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.68935597
Hôm nay
15.08022338
Cao nhất
16.22300952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-10.92%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
+10.16%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 16.1627937 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 16.1627937 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.62809695 – 16.79359792 AMD
Năm biến động +11.50%
2025
Tỷ giá trung bình 16.12056407 AMD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
14.5987047 – 16.75963023 AMD
Năm biến động -3.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.67131797 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.68935597 – 16.09258852 AMD
Năm biến động -5.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP15.0802 AMD
5 CUP75.4011 AMD
10 CUP150.8022 AMD
25 CUP377.0056 AMD
50 CUP754.0112 AMD
100 CUP1508.02 AMD
500 CUP7540.11 AMD
1,000 CUP15080.22 AMD
5,000 CUP75401.12 AMD
10,000 CUP150802.23 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-111 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-111 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-111 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-111 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-121 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-121 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-121 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-121 CUP = 0.06631 AMD+0%
2026-10-121 CUP = 0.06631 AMD+0%