Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang CUP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Peso Cuba 0.06631202 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.06631202 Hiện tại ₱0.06631202 Cao nhất ₱0.06631202
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06631202 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.000207 CUP
+0.31%
30 ngày qua
-0.006718 CUP
-9.20%
1 năm qua
+0.003665 CUP
+5.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06164084
Hôm nay
0.06631202
Cao nhất
0.07304946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.27%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+12.26%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-9.23%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06840492 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06188182 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0595465 – 0.06836159 CUP
Năm biến động -10.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06205376 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05966719 – 0.06849923 CUP
Năm biến động +3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06840492 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06214041 – 0.07304946 CUP
Năm biến động +5.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0663 CUP
5 AMD0.3316 CUP
10 AMD0.6631 CUP
25 AMD1.6578 CUP
50 AMD3.3156 CUP
100 AMD6.63 CUP
500 AMD33.16 CUP
1,000 AMD66.31 CUP
5,000 AMD331.56 CUP
10,000 AMD663.12 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-111 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-111 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-111 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-111 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-121 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-121 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-121 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-121 AMD = 15.08022 CUP+0%
2026-10-121 AMD = 15.08022 CUP+0%