Tỷ giá Peso Cuba sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BAM
Cập nhật
1
CUP
=
0.07272721
BAM
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = KM0.07272721 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = ₱13.75001217 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.07272721
Hiện tại
KM0.07272721
Cao nhất
KM0.07272721
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07272721 BAM
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
-0.000303 BAM
-0.41%
30 ngày qua
+0.009122 BAM
+14.34%
1 năm qua
+0.002328 BAM
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.06211523 Hôm nay
0.07272721 Cao nhất
0.07302973
0.06211523 Hôm nay
0.07272721 Cao nhất
0.07302973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 11
-1.65%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-10.56%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
+12.99%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BAM.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.07540279 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.07540279 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06774717
–
0.0787024
BAM
Năm biến động
+14.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0722305 BAM
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.06778763
–
0.07963618
BAM
Năm biến động
-11.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06684562 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06211523
–
0.07302973
BAM
Năm biến động
+4.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.