Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BAM sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BAM/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang CUP.
13.67329708 Hôm nay
13.69858322 Cao nhất
16.09911097
Lịch sử tỷ giá BAM/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BAM | 13.6986 CUP |
| 5 BAM | 68.4929 CUP |
| 10 BAM | 136.9858 CUP |
| 25 BAM | 342.4646 CUP |
| 50 BAM | 684.9292 CUP |
| 100 BAM | 1369.86 CUP |
| 500 BAM | 6849.29 CUP |
| 1,000 BAM | 13698.58 CUP |
| 5,000 BAM | 68492.92 CUP |
| 10,000 BAM | 136985.83 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BAM)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.073 BAM |
| 5 CUP | 0.365001 BAM |
| 10 CUP | 0.730003 BAM |
| 25 CUP | 1.825006 BAM |
| 50 CUP | 3.650013 BAM |
| 100 CUP | 7.3 BAM |
| 500 CUP | 36.5 BAM |
| 1,000 CUP | 73 BAM |
| 5,000 CUP | 365 BAM |
| 10,000 CUP | 730 BAM |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 BAM = 0.07301 CUP | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 BAM = 0.07298 CUP | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 BAM = 0.07298 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BAM = 0.07302 CUP | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 BAM = 0.0728 CUP | -0.3% |
| 2026-11-05 | 1 BAM = 0.07281 CUP | +0.01% |
| 2026-11-06 | 1 BAM = 0.07252 CUP | -0.4% |
| 2026-11-07 | 1 BAM = 0.07257 CUP | +0.07% |
| 2026-11-08 | 1 BAM = 0.07303 CUP | +0.63% |
| 2026-11-09 | 1 BAM = 0.073 CUP | -0.04% |