Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang CUP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Peso Cuba 13.69858322 CUP
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱13.69361227 Hiện tại ₱13.69858322 Cao nhất ₱13.69858322
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.69858322 CUP
2026-11-09
24 giờ qua
+0.004971 CUP
+0.04%
7 ngày qua
-0.003543 CUP
-0.03%
30 ngày qua
-0.051401 CUP
-0.37%
1 năm qua
-0.465021 CUP
-3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.67329708
Hôm nay
13.69858322
Cao nhất
16.09911097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.55%
Tháng 3
+11.81%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-11.49%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang CUP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.93649379 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13.26809014 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.70609249 – 14.76076445 CUP
Năm biến động -12.65%
2025
Tỷ giá trung bình 13.87215542 CUP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
12.55710729 – 14.75195435 CUP
Năm biến động +13.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.93649379 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.67329708 – 16.09911097 CUP
Năm biến động -5.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM13.6986 CUP
5 BAM68.4929 CUP
10 BAM136.9858 CUP
25 BAM342.4646 CUP
50 BAM684.9292 CUP
100 BAM1369.86 CUP
500 BAM6849.29 CUP
1,000 BAM13698.58 CUP
5,000 BAM68492.92 CUP
10,000 BAM136985.83 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.073 BAM
5 CUP0.365001 BAM
10 CUP0.730003 BAM
25 CUP1.825006 BAM
50 CUP3.650013 BAM
100 CUP7.3 BAM
500 CUP36.5 BAM
1,000 CUP73 BAM
5,000 CUP365 BAM
10,000 CUP730 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BAM = 0.07301 CUP-0.15%
2026-11-011 BAM = 0.07298 CUP-0.04%
2026-11-021 BAM = 0.07298 CUP+0%
2026-11-031 BAM = 0.07302 CUP+0.05%
2026-11-041 BAM = 0.0728 CUP-0.3%
2026-11-051 BAM = 0.07281 CUP+0.01%
2026-11-061 BAM = 0.07252 CUP-0.4%
2026-11-071 BAM = 0.07257 CUP+0.07%
2026-11-081 BAM = 0.07303 CUP+0.63%
2026-11-091 BAM = 0.073 CUP-0.04%