Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang BIF
Cập nhật
1
CUP
=
125.14060921
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = FBu125.14060921 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = ₱0.00799101 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu125.14060921
Hiện tại
FBu125.14060921
Cao nhất
FBu125.14060921
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
125.14060921 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
-0.715796 BIF
-0.57%
30 ngày qua
+13.866819 BIF
+12.46%
1 năm qua
+1.263726 BIF
+1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
111.27379057 Hôm nay
125.14060921 Cao nhất
125.85640529
111.27379057 Hôm nay
125.14060921 Cao nhất
125.85640529
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
-9.27%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+10.45%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BIF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 123.22853177 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
120.48059502 BIF
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
107.99404836
–
123.38792767
BIF
Năm biến động
+13.71%
2025
Tỷ giá trung bình
123.22853177 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
111.12773167
–
125.33445216
BIF
Năm biến động
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
117.86302907 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
111.27379057
–
125.85640529
BIF
Năm biến động
+1.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.