Tỷ giá Peso Cuba sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang ERN

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Nakfa Eritrea 0.625 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.625 Hiện tại Nfk0.625 Cao nhất Nfk0.625
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.625 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.00138 ERN
-0.22%
30 ngày qua
+0.059218 ERN
+10.47%
1 năm qua
-0.002402 ERN
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.56519144
Hôm nay
0.625
Cao nhất
0.63114132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
-9.49%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+10.35%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.62494151 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.62494151 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.56603773 – 0.62991334 ERN
CUP tăng giá +10.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.62477463 ERN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.56603772 – 0.63209794 ERN
CUP giảm giá -0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59370245 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.56519144 – 0.63114132 ERN
CUP tăng giá +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.