Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang CUP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Cuba 1.6 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱1.6 Hiện tại ₱1.6 Cao nhất ₱1.6
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.003526 CUP
+0.22%
30 ngày qua
-0.167466 CUP
-9.47%
1 năm qua
+0.006126 CUP
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.5844312
Hôm nay
1.6
Cao nhất
1.76931202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+10.48%
Tháng 4
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-9.38%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.68853484 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.60032755 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.58751996 – 1.76666667 CUP
ERN giảm giá -9.43%
2025
Tỷ giá trung bình 1.60080184 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.5820333 – 1.76666671 CUP
ERN tăng giá +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68853484 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.5844312 – 1.76931202 CUP
ERN giảm giá -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.