Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang GIP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Bảng Gibraltar 0.0311195 GIP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.0311195 Hiện tại £0.0311195 Cao nhất £0.03112275
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/GIP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GIP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0311195 GIP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000003 GIP
-0.01%
7 ngày qua
-0.00004 GIP
-0.13%
30 ngày qua
-0.000413 GIP
-1.31%
1 năm qua
-0.000632 GIP
-1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02761792
Hôm nay
0.0311195
Cao nhất
0.03202522
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.15%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
-11.32%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+12.94%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/GIP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GIP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03252556 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03252556 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02907776 – 0.03379056 GIP
Năm biến động +11.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0316217 GIP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.02915536 – 0.03434325 GIP
Năm biến động -7.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02952754 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02761792 – 0.03171768 GIP
Năm biến động +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.0311 GIP
5 CUP0.1556 GIP
10 CUP0.3112 GIP
25 CUP0.778 GIP
50 CUP1.556 GIP
100 CUP3.11 GIP
500 CUP15.56 GIP
1,000 CUP31.12 GIP
5,000 CUP155.6 GIP
10,000 CUP311.2 GIP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 GIP32.134192 CUP
5 GIP160.670962 CUP
10 GIP321.341924 CUP
25 GIP803.35481 CUP
50 GIP1606.709619 CUP
100 GIP3213.42 CUP
500 GIP16067.1 CUP
1,000 GIP32134.19 CUP
5,000 GIP160670.96 CUP
10,000 GIP321341.92 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 32.09286 GIP--
2026-10-271 CUP = 32.09286 GIP+0%
2026-10-281 CUP = 32.03255 GIP-0.19%
2026-10-291 CUP = 31.95505 GIP-0.24%
2026-10-301 CUP = 31.94727 GIP-0.02%
2026-10-311 CUP = 32.03627 GIP+0.28%
2026-11-011 CUP = 32.12486 GIP+0.28%
2026-11-021 CUP = 32.13084 GIP+0.02%
2026-11-031 CUP = 32.13419 GIP+0.01%