Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang GIP
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang GIP.
0.02761792 Hôm nay
0.0311195 Cao nhất
0.03202522
Lịch sử tỷ giá CUP/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang GIP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.0311 GIP |
| 5 CUP | 0.1556 GIP |
| 10 CUP | 0.3112 GIP |
| 25 CUP | 0.778 GIP |
| 50 CUP | 1.556 GIP |
| 100 CUP | 3.11 GIP |
| 500 CUP | 15.56 GIP |
| 1,000 CUP | 31.12 GIP |
| 5,000 CUP | 155.6 GIP |
| 10,000 CUP | 311.2 GIP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GIP → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 32.134192 CUP |
| 5 GIP | 160.670962 CUP |
| 10 GIP | 321.341924 CUP |
| 25 GIP | 803.35481 CUP |
| 50 GIP | 1606.709619 CUP |
| 100 GIP | 3213.42 CUP |
| 500 GIP | 16067.1 CUP |
| 1,000 GIP | 32134.19 CUP |
| 5,000 GIP | 160670.96 CUP |
| 10,000 GIP | 321341.92 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 32.09286 GIP | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 32.09286 GIP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 32.03255 GIP | -0.19% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 31.95505 GIP | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 31.94727 GIP | -0.02% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 32.03627 GIP | +0.28% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 32.12486 GIP | +0.28% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 32.13084 GIP | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 32.13419 GIP | +0.01% |