Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại GIP sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá GIP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang CUP.
31.22539332 Hôm nay
32.13419239 Cao nhất
36.20837987
Lịch sử tỷ giá GIP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GIP | 32.1342 CUP |
| 5 GIP | 160.671 CUP |
| 10 GIP | 321.3419 CUP |
| 25 GIP | 803.3548 CUP |
| 50 GIP | 1606.7096 CUP |
| 100 GIP | 3213.42 CUP |
| 500 GIP | 16067.1 CUP |
| 1,000 GIP | 32134.19 CUP |
| 5,000 GIP | 160670.96 CUP |
| 10,000 GIP | 321341.92 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → GIP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.03112 GIP |
| 5 CUP | 0.155598 GIP |
| 10 CUP | 0.311195 GIP |
| 25 CUP | 0.777988 GIP |
| 50 CUP | 1.555975 GIP |
| 100 CUP | 3.11 GIP |
| 500 CUP | 15.56 GIP |
| 1,000 CUP | 31.12 GIP |
| 5,000 CUP | 155.6 GIP |
| 10,000 CUP | 311.2 GIP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.03116 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 GIP = 0.03116 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 GIP = 0.03122 CUP | +0.19% |
| 2026-10-29 | 1 GIP = 0.03129 CUP | +0.22% |
| 2026-10-30 | 1 GIP = 0.0313 CUP | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 GIP = 0.03121 CUP | -0.29% |
| 2026-11-01 | 1 GIP = 0.03113 CUP | -0.26% |
| 2026-11-02 | 1 GIP = 0.03112 CUP | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 GIP = 0.03112 CUP | +0% |