Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GIP sang CUP

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Peso Cuba 32.13419239 CUP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱32.13083677 Hiện tại ₱32.13419239 Cao nhất ₱32.13419239
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.13419239 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003356 CUP
+0.01%
7 ngày qua
+0.041337 CUP
+0.13%
30 ngày qua
+0.421181 CUP
+1.33%
1 năm qua
+0.640046 CUP
+2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
31.22539332
Hôm nay
32.13419239
Cao nhất
36.20837987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.20%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
-1.71%
Tháng 3
+12.76%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-11.46%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33.95954424 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 30.75892346 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.59406053 – 34.39054394 CUP
Năm biến động -9.94%
2025
Tỷ giá trung bình 31.65499114 CUP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
29.11779998 – 34.29900677 CUP
Năm biến động +7.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33.95954424 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.52815736 – 36.20837987 CUP
Năm biến động -0.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GIP32.1342 CUP
5 GIP160.671 CUP
10 GIP321.3419 CUP
25 GIP803.3548 CUP
50 GIP1606.7096 CUP
100 GIP3213.42 CUP
500 GIP16067.1 CUP
1,000 GIP32134.19 CUP
5,000 GIP160670.96 CUP
10,000 GIP321341.92 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → GIP)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.03112 GIP
5 CUP0.155598 GIP
10 CUP0.311195 GIP
25 CUP0.777988 GIP
50 CUP1.555975 GIP
100 CUP3.11 GIP
500 CUP15.56 GIP
1,000 CUP31.12 GIP
5,000 CUP155.6 GIP
10,000 CUP311.2 GIP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 GIP = 0.03116 CUP--
2026-10-271 GIP = 0.03116 CUP+0%
2026-10-281 GIP = 0.03122 CUP+0.19%
2026-10-291 GIP = 0.03129 CUP+0.22%
2026-10-301 GIP = 0.0313 CUP+0.03%
2026-10-311 GIP = 0.03121 CUP-0.29%
2026-11-011 GIP = 0.03113 CUP-0.26%
2026-11-021 GIP = 0.03112 CUP-0.03%
2026-11-031 GIP = 0.03112 CUP+0%