Tỷ giá Peso Cuba sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang HRK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Kuna Croatia 0.28016904 HRK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn0.28016904 Hiện tại kn0.28016904 Cao nhất kn0.28016904
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28016904 HRK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HRK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 HRK
0.00%
1 năm qua
0.000000 HRK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.28016904
Hôm nay
0.28016904
Cao nhất
0.28016904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang HRK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28016904 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28016904 HRK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.28016904 – 0.28016904 HRK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.2802 HRK
5 CUP1.4008 HRK
10 CUP2.8017 HRK
25 CUP7.0042 HRK
50 CUP14.0085 HRK
100 CUP28.02 HRK
500 CUP140.08 HRK
1,000 CUP280.17 HRK
5,000 CUP1400.85 HRK
10,000 CUP2801.69 HRK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-111 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-111 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-111 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-111 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-121 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-121 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-121 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-121 CUP = 3.56927 HRK+0%
2026-10-121 CUP = 3.56927 HRK+0%