Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HRK sang CUP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Peso Cuba 3.56927373 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱3.56927373 Hiện tại ₱3.56927373 Cao nhất ₱3.56927373
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.56927373 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.56927373
Hôm nay
3.56927373
Cao nhất
3.56927373
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang CUP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.56927373 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.56927373 CUP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.56927373 – 3.56927373 CUP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HRK3.5693 CUP
5 HRK17.8464 CUP
10 HRK35.6927 CUP
25 HRK89.2318 CUP
50 HRK178.4637 CUP
100 HRK356.93 CUP
500 HRK1784.64 CUP
1,000 HRK3569.27 CUP
5,000 HRK17846.37 CUP
10,000 HRK35692.74 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-111 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-111 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-111 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-111 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-121 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-121 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-121 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-121 HRK = 0.28017 CUP+0%
2026-10-121 HRK = 0.28017 CUP+0%