Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang LRD
Cập nhật
1
CUP
=
7.11548388
LRD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = $7.11548388 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₱0.14053858 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$7.11548388
Hiện tại
$7.11548388
Cao nhất
$7.11548388
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.11548388 LRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LRD
0.00%
7 ngày qua
-0.055501 LRD
-0.77%
30 ngày qua
+0.536387 LRD
+8.15%
1 năm qua
-0.488737 LRD
-6.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
6.52250124 Hôm nay
7.11548388 Cao nhất
7.84245754
6.52250124 Hôm nay
7.11548388 Cao nhất
7.84245754
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.08%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-9.40%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
+4.72%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang LRD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.04739574 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
7.99426262 LRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
7.27181241
–
8.34205454
LRD
Năm biến động
+4.59%
2025
Tỷ giá trung bình
8.04739574 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.35982828
–
8.43675853
LRD
Năm biến động
-2.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.16524681 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.52250124
–
7.83284888
LRD
Năm biến động
-4.42%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.