Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LRD sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LRD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CUP.
0.12766747 Hôm nay
0.14101909 Cao nhất
0.15331542
Lịch sử tỷ giá LRD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.141 CUP |
| 5 LRD | 0.7051 CUP |
| 10 LRD | 1.4102 CUP |
| 25 LRD | 3.5255 CUP |
| 50 LRD | 7.051 CUP |
| 100 LRD | 14.1 CUP |
| 500 LRD | 70.51 CUP |
| 1,000 LRD | 141.02 CUP |
| 5,000 LRD | 705.1 CUP |
| 10,000 LRD | 1410.19 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → LRD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 7.091238 LRD |
| 5 CUP | 35.456191 LRD |
| 10 CUP | 70.912383 LRD |
| 25 CUP | 177.280956 LRD |
| 50 CUP | 354.561913 LRD |
| 100 CUP | 709.12 LRD |
| 500 CUP | 3545.62 LRD |
| 1,000 CUP | 7091.24 LRD |
| 5,000 CUP | 35456.19 LRD |
| 10,000 CUP | 70912.38 LRD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LRD = 7.08946 CUP | -0.09% |
| 2026-10-30 | 1 LRD = 7.08517 CUP | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 LRD = 7.09472 CUP | +0.13% |
| 2026-11-01 | 1 LRD = 7.08971 CUP | -0.07% |
| 2026-11-02 | 1 LRD = 7.08998 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LRD = 7.10425 CUP | +0.2% |
| 2026-11-04 | 1 LRD = 7.09377 CUP | -0.15% |
| 2026-11-05 | 1 LRD = 7.07441 CUP | -0.27% |
| 2026-11-06 | 1 LRD = 7.07882 CUP | +0.06% |
| 2026-11-07 | 1 LRD = 7.09124 CUP | +0.18% |