Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Liberia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LRD sang CUP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Cuba 0.14101909 CUP
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱0.14101909 Hiện tại ₱0.14101909 Cao nhất ₱0.14126647
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá LRD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LRD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14101909 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000247 CUP
-0.18%
7 ngày qua
+0.000069 CUP
+0.05%
30 ngày qua
+0.000674 CUP
+0.48%
1 năm qua
+0.009721 CUP
+7.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.12766747
Hôm nay
0.14101909
Cao nhất
0.15331542
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+10.37%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.48%
Tháng 8
-4.51%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LRD sang CUP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14001231 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1252016 CUP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.11987455 – 0.1375173 CUP
Năm biến động -4.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12454986 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11852893 – 0.13587274 CUP
Năm biến động +3.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14001231 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12766747 – 0.15331542 CUP
Năm biến động +4.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.141 CUP
5 LRD0.7051 CUP
10 LRD1.4102 CUP
25 LRD3.5255 CUP
50 LRD7.051 CUP
100 LRD14.1 CUP
500 LRD70.51 CUP
1,000 LRD141.02 CUP
5,000 LRD705.1 CUP
10,000 LRD1410.19 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → LRD)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP7.091238 LRD
5 CUP35.456191 LRD
10 CUP70.912383 LRD
25 CUP177.280956 LRD
50 CUP354.561913 LRD
100 CUP709.12 LRD
500 CUP3545.62 LRD
1,000 CUP7091.24 LRD
5,000 CUP35456.19 LRD
10,000 CUP70912.38 LRD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LRD = 7.08946 CUP-0.09%
2026-10-301 LRD = 7.08517 CUP-0.06%
2026-10-311 LRD = 7.09472 CUP+0.13%
2026-11-011 LRD = 7.08971 CUP-0.07%
2026-11-021 LRD = 7.08998 CUP+0%
2026-11-031 LRD = 7.10425 CUP+0.2%
2026-11-041 LRD = 7.09377 CUP-0.15%
2026-11-051 LRD = 7.07441 CUP-0.27%
2026-11-061 LRD = 7.07882 CUP+0.06%
2026-11-071 LRD = 7.09124 CUP+0.18%