Tỷ giá Peso Cuba sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang MAD

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Dirham Ma-rốc 0.41185888 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.41185888 Hiện tại د.م.0.41185888 Cao nhất د.م.0.41185888
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41185888 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
+0.000164 MAD
+0.04%
30 ngày qua
+0.057085 MAD
+16.09%
1 năm qua
+0.029425 MAD
+7.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.34416528
Hôm nay
0.41185888
Cao nhất
0.41666332
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 11
-1.97%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-10.14%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+14.92%
Tháng 9
+1.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MAD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.41296861 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.41296861 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37149408 – 0.42439843 MAD
Năm biến động +10.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38940081 MAD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.36146277 – 0.4223661 MAD
Năm biến động -9.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36934144 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34416528 – 0.41666332 MAD
Năm biến động +8.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.4119 MAD
5 CUP2.0593 MAD
10 CUP4.1186 MAD
25 CUP10.2965 MAD
50 CUP20.5929 MAD
100 CUP41.19 MAD
500 CUP205.93 MAD
1,000 CUP411.86 MAD
5,000 CUP2059.29 MAD
10,000 CUP4118.59 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-111 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-111 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-111 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-111 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-121 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-121 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-121 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-121 CUP = 2.42802 MAD+0%
2026-10-121 CUP = 2.42802 MAD+0%