Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang CUP.
2.40001925 Hôm nay
2.46089081 Cao nhất
2.9055807
Lịch sử tỷ giá MAD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 2.4609 CUP |
| 5 MAD | 12.3045 CUP |
| 10 MAD | 24.6089 CUP |
| 25 MAD | 61.5223 CUP |
| 50 MAD | 123.0445 CUP |
| 100 MAD | 246.09 CUP |
| 500 MAD | 1230.45 CUP |
| 1,000 MAD | 2460.89 CUP |
| 5,000 MAD | 12304.45 CUP |
| 10,000 MAD | 24608.91 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.406357 MAD |
| 5 CUP | 2.031785 MAD |
| 10 CUP | 4.063569 MAD |
| 25 CUP | 10.158923 MAD |
| 50 CUP | 20.317846 MAD |
| 100 CUP | 40.64 MAD |
| 500 CUP | 203.18 MAD |
| 1,000 CUP | 406.36 MAD |
| 5,000 CUP | 2031.78 MAD |
| 10,000 CUP | 4063.57 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.41029 CUP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.41013 CUP | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.41015 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.4101 CUP | -0.01% |
| 2026-11-04 | 1 MAD = 0.40914 CUP | -0.23% |
| 2026-11-05 | 1 MAD = 0.40928 CUP | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 MAD = 0.4073 CUP | -0.48% |
| 2026-11-07 | 1 MAD = 0.40639 CUP | -0.22% |
| 2026-11-08 | 1 MAD = 0.40644 CUP | +0.01% |
| 2026-11-09 | 1 MAD = 0.40636 CUP | -0.02% |