Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang CUP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Peso Cuba 2.46089081 CUP
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱2.46041298 Hiện tại ₱2.46089081 Cao nhất ₱2.46089081
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.46089081 CUP
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000478 CUP
+0.02%
7 ngày qua
+0.022785 CUP
+0.93%
30 ngày qua
-0.000227 CUP
-0.01%
1 năm qua
-0.128137 CUP
-4.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.40001925
Hôm nay
2.46089081
Cao nhất
2.9055807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.01%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+11.29%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-2.17%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-12.98%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang CUP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.70275422 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.42211451 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.35627638 – 2.69183291 CUP
Năm biến động -9.68%
2025
Tỷ giá trung bình 2.57162007 CUP
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.36761427 – 2.76653662 CUP
Năm biến động +10.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.70275422 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.40001925 – 2.9055807 CUP
Năm biến động -6.56%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD2.4609 CUP
5 MAD12.3045 CUP
10 MAD24.6089 CUP
25 MAD61.5223 CUP
50 MAD123.0445 CUP
100 MAD246.09 CUP
500 MAD1230.45 CUP
1,000 MAD2460.89 CUP
5,000 MAD12304.45 CUP
10,000 MAD24608.91 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.406357 MAD
5 CUP2.031785 MAD
10 CUP4.063569 MAD
25 CUP10.158923 MAD
50 CUP20.317846 MAD
100 CUP40.64 MAD
500 CUP203.18 MAD
1,000 CUP406.36 MAD
5,000 CUP2031.78 MAD
10,000 CUP4063.57 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 MAD = 0.41029 CUP+0%
2026-11-011 MAD = 0.41013 CUP-0.04%
2026-11-021 MAD = 0.41015 CUP+0%
2026-11-031 MAD = 0.4101 CUP-0.01%
2026-11-041 MAD = 0.40914 CUP-0.23%
2026-11-051 MAD = 0.40928 CUP+0.03%
2026-11-061 MAD = 0.4073 CUP-0.48%
2026-11-071 MAD = 0.40639 CUP-0.22%
2026-11-081 MAD = 0.40644 CUP+0.01%
2026-11-091 MAD = 0.40636 CUP-0.02%