Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang MWK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Kwacha Malawi 72.25489125 MWK
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK72.25489125 Hiện tại MK72.25489125 Cao nhất MK72.64634263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
72.25489125 MWK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.391451 MWK
-0.54%
7 ngày qua
+0.017715 MWK
+0.02%
30 ngày qua
-0.280529 MWK
-0.39%
1 năm qua
-0.049553 MWK
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
65.14371179
Hôm nay
72.25489125
Cao nhất
72.76986975
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
-9.19%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
+10.55%
Tháng 9
+0.61%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MWK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 72.27885051 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 72.27885051 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.37499599 – 72.79227256 MWK
CUP tăng giá +10.51%
2025
Tỷ giá trung bình 72.22653124 MWK
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
65.27235117 – 73.02760941 MWK
CUP giảm giá -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.79254055 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
65.14371179 – 72.76986975 MWK
CUP giảm giá

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP72.2549 MWK
5 CUP361.2745 MWK
10 CUP722.5489 MWK
25 CUP1806.3723 MWK
50 CUP3612.7446 MWK
100 CUP7225.49 MWK
500 CUP36127.45 MWK
1,000 CUP72254.89 MWK
5,000 CUP361274.46 MWK
10,000 CUP722548.91 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → CUP)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.01384 CUP
5 MWK0.069199 CUP
10 MWK0.138399 CUP
25 MWK0.345997 CUP
50 MWK0.691995 CUP
100 MWK1.38 CUP
500 MWK6.92 CUP
1,000 MWK13.84 CUP
5,000 MWK69.2 CUP
10,000 MWK138.4 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CUP = 0.01384 MWK--
2026-10-271 CUP = 0.01384 MWK+0%
2026-10-281 CUP = 0.01377 MWK-0.51%
2026-10-291 CUP = 0.01377 MWK+0%
2026-10-301 CUP = 0.0138 MWK+0.22%
2026-10-311 CUP = 0.01378 MWK-0.14%
2026-11-011 CUP = 0.01375 MWK-0.22%
2026-11-021 CUP = 0.01377 MWK+0.15%
2026-11-031 CUP = 0.01384 MWK+0.51%