Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CUP sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CUP/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang MWK.
65.14371179 Hôm nay
72.25489125 Cao nhất
72.76986975
Lịch sử tỷ giá CUP/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 72.2549 MWK |
| 5 CUP | 361.2745 MWK |
| 10 CUP | 722.5489 MWK |
| 25 CUP | 1806.3723 MWK |
| 50 CUP | 3612.7446 MWK |
| 100 CUP | 7225.49 MWK |
| 500 CUP | 36127.45 MWK |
| 1,000 CUP | 72254.89 MWK |
| 5,000 CUP | 361274.46 MWK |
| 10,000 CUP | 722548.91 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → CUP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.01384 CUP |
| 5 MWK | 0.069199 CUP |
| 10 MWK | 0.138399 CUP |
| 25 MWK | 0.345997 CUP |
| 50 MWK | 0.691995 CUP |
| 100 MWK | 1.38 CUP |
| 500 MWK | 6.92 CUP |
| 1,000 MWK | 13.84 CUP |
| 5,000 MWK | 69.2 CUP |
| 10,000 MWK | 138.4 CUP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.01384 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 CUP = 0.01384 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CUP = 0.01377 MWK | -0.51% |
| 2026-10-29 | 1 CUP = 0.01377 MWK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CUP = 0.0138 MWK | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 CUP = 0.01378 MWK | -0.14% |
| 2026-11-01 | 1 CUP = 0.01375 MWK | -0.22% |
| 2026-11-02 | 1 CUP = 0.01377 MWK | +0.15% |
| 2026-11-03 | 1 CUP = 0.01384 MWK | +0.51% |