Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MWK sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MWK/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang CUP.
0.01374195 Hôm nay
0.01383989 Cao nhất
0.01535068
Lịch sử tỷ giá MWK/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.0138 CUP |
| 5 MWK | 0.0692 CUP |
| 10 MWK | 0.1384 CUP |
| 25 MWK | 0.346 CUP |
| 50 MWK | 0.692 CUP |
| 100 MWK | 1.38 CUP |
| 500 MWK | 6.92 CUP |
| 1,000 MWK | 13.84 CUP |
| 5,000 MWK | 69.2 CUP |
| 10,000 MWK | 138.4 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → MWK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 72.254891 MWK |
| 5 CUP | 361.274456 MWK |
| 10 CUP | 722.548913 MWK |
| 25 CUP | 1806.372281 MWK |
| 50 CUP | 3612.744563 MWK |
| 100 CUP | 7225.49 MWK |
| 500 CUP | 36127.45 MWK |
| 1,000 CUP | 72254.89 MWK |
| 5,000 CUP | 361274.46 MWK |
| 10,000 CUP | 722548.91 MWK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MWK = 72.23718 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MWK = 72.23718 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MWK = 72.6287 CUP | +0.54% |
| 2026-10-29 | 1 MWK = 72.64566 CUP | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 MWK = 72.46387 CUP | -0.25% |
| 2026-10-31 | 1 MWK = 72.54804 CUP | +0.12% |
| 2026-11-01 | 1 MWK = 72.71481 CUP | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 MWK = 72.64634 CUP | -0.09% |
| 2026-11-03 | 1 MWK = 72.25489 CUP | -0.54% |