Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang CUP

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Peso Cuba 0.01383989 CUP
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.01376532 Hiện tại ₱0.01383989 Cao nhất ₱0.01383989
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01383989 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000075 CUP
+0.54%
7 ngày qua
-0.000003 CUP
-0.02%
30 ngày qua
+0.000054 CUP
+0.39%
1 năm qua
+0.000009 CUP
+0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01374195
Hôm nay
0.01383989
Cao nhất
0.01535068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+10.12%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
-9.54%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01457309 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01383679 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01373772 – 0.01529637 CUP
MWK giảm giá -9.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01384729 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01369345 – 0.01532042 CUP
MWK tăng giá +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01457309 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01374195 – 0.01535068 CUP
MWK tăng giá +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0138 CUP
5 MWK0.0692 CUP
10 MWK0.1384 CUP
25 MWK0.346 CUP
50 MWK0.692 CUP
100 MWK1.38 CUP
500 MWK6.92 CUP
1,000 MWK13.84 CUP
5,000 MWK69.2 CUP
10,000 MWK138.4 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP72.254891 MWK
5 CUP361.274456 MWK
10 CUP722.548913 MWK
25 CUP1806.372281 MWK
50 CUP3612.744563 MWK
100 CUP7225.49 MWK
500 CUP36127.45 MWK
1,000 CUP72254.89 MWK
5,000 CUP361274.46 MWK
10,000 CUP722548.91 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MWK = 72.23718 CUP--
2026-10-271 MWK = 72.23718 CUP+0%
2026-10-281 MWK = 72.6287 CUP+0.54%
2026-10-291 MWK = 72.64566 CUP+0.02%
2026-10-301 MWK = 72.46387 CUP-0.25%
2026-10-311 MWK = 72.54804 CUP+0.12%
2026-11-011 MWK = 72.71481 CUP+0.23%
2026-11-021 MWK = 72.64634 CUP-0.09%
2026-11-031 MWK = 72.25489 CUP-0.54%