Tỷ giá Peso Cuba sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang PGK

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Kina Papua New Guinean 0.18787338 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.18787338 Hiện tại K0.18787338 Cao nhất K0.18787338
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18787338 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000298 PGK
+0.16%
30 ngày qua
+0.024092 PGK
+14.71%
1 năm qua
+0.010791 PGK
+6.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.15898029
Hôm nay
0.18787338
Cao nhất
0.1895356
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-9.42%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+1.88%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+12.81%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang PGK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17297581 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1623748 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14434707 – 0.16915689 PGK
Năm biến động +17.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17249742 PGK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.15208489 – 0.18012709 PGK
Năm biến động +7.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17297581 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15898029 – 0.1895356 PGK
Năm biến động +5.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.1879 PGK
5 CUP0.9394 PGK
10 CUP1.8787 PGK
25 CUP4.6968 PGK
50 CUP9.3937 PGK
100 CUP18.79 PGK
500 CUP93.94 PGK
1,000 CUP187.87 PGK
5,000 CUP939.37 PGK
10,000 CUP1878.73 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-111 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-111 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-111 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-111 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-121 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-121 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-121 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-121 CUP = 5.32273 PGK+0%
2026-10-121 CUP = 5.32273 PGK+0%