Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang CUP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Peso Cuba 5.322734 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱5.322734 Hiện tại ₱5.322734 Cao nhất ₱5.322734
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.322734 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
-0.008464 CUP
-0.16%
30 ngày qua
-0.782948 CUP
-12.82%
1 năm qua
-0.324341 CUP
-5.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.27605375
Hôm nay
5.322734
Cao nhất
6.29008808
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+10.40%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-1.84%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
-11.36%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.16123721 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.16123721 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.91167172 – 6.92774724 CUP
Năm biến động -14.54%
2025
Tỷ giá trung bình 5.80048692 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.55163588 – 6.57527514 CUP
Năm biến động -6.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.7933746 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.27605375 – 6.29008808 CUP
Năm biến động -5.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK5.3227 CUP
5 PGK26.6137 CUP
10 PGK53.2273 CUP
25 PGK133.0683 CUP
50 PGK266.1367 CUP
100 PGK532.27 CUP
500 PGK2661.37 CUP
1,000 PGK5322.73 CUP
5,000 PGK26613.67 CUP
10,000 PGK53227.34 CUP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-111 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-111 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-111 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-111 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-121 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-121 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-121 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-121 PGK = 0.18787 CUP+0%
2026-10-121 PGK = 0.18787 CUP+0%