Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang SCR

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Rupee Seychelles 0.60910658 SCR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.60910658 Hiện tại ₨0.60910658 Cao nhất ₨0.60910658
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60910658 SCR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SCR
0.00%
7 ngày qua
+0.013712 SCR
+2.30%
30 ngày qua
+0.089676 SCR
+17.26%
1 năm qua
-0.009786 SCR
-1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.49622142
Hôm nay
0.60910658
Cao nhất
0.63908091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 11
+3.35%
Tháng 12
-1.92%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-16.09%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+6.36%
Tháng 8
+13.43%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang SCR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.6049966 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58342332 SCR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.50992556 – 0.62882291 SCR
Năm biến động +18.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.6049966 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53754721 – 0.6338946 SCR
Năm biến động +2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.56941997 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.49622142 – 0.63908091 SCR
Năm biến động -3.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.6091 SCR
5 CUP3.0455 SCR
10 CUP6.0911 SCR
25 CUP15.2277 SCR
50 CUP30.4553 SCR
100 CUP60.91 SCR
500 CUP304.55 SCR
1,000 CUP609.11 SCR
5,000 CUP3045.53 SCR
10,000 CUP6091.07 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-111 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-111 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-111 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-111 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-121 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-121 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-121 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-121 CUP = 1.64175 SCR+0%
2026-10-121 CUP = 1.64175 SCR+0%