Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SCR sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SCR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang CUP.
1.56474709 Hôm nay
1.6583623 Cao nhất
2.01522939
Lịch sử tỷ giá SCR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 1.6584 CUP |
| 5 SCR | 8.2918 CUP |
| 10 SCR | 16.5836 CUP |
| 25 SCR | 41.4591 CUP |
| 50 SCR | 82.9181 CUP |
| 100 SCR | 165.84 CUP |
| 500 SCR | 829.18 CUP |
| 1,000 SCR | 1658.36 CUP |
| 5,000 SCR | 8291.81 CUP |
| 10,000 SCR | 16583.62 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → SCR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.603005 SCR |
| 5 CUP | 3.015023 SCR |
| 10 CUP | 6.030045 SCR |
| 25 CUP | 15.075114 SCR |
| 50 CUP | 30.150227 SCR |
| 100 CUP | 60.3 SCR |
| 500 CUP | 301.5 SCR |
| 1,000 CUP | 603 SCR |
| 5,000 CUP | 3015.02 SCR |
| 10,000 CUP | 6030.05 SCR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SCR = 0.60162 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 SCR = 0.60162 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SCR = 0.603 CUP | +0.23% |