Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Seychelles được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SCR sang CUP

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Peso Cuba 1.6583623 CUP
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱1.6583623 Hiện tại ₱1.6583623 Cao nhất ₱1.6583623
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá SCR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SCR sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6583623 CUP
2026-10-28
24 giờ qua
-0.003806 CUP
-0.23%
7 ngày qua
-0.003806 CUP
-0.23%
30 ngày qua
+0.007711 CUP
+0.47%
1 năm qua
-0.00819 CUP
-0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.56474709
Hôm nay
1.6583623
Cao nhất
2.01522939
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 11
-3.24%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
-1.32%
Tháng 3
+19.18%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-5.98%
Tháng 8
-11.84%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SCR sang CUP.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.7624472 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.71633249 CUP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.59027286 – 1.96107055 CUP
Năm biến động -15.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1.6538438 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.57754933 – 1.86030173 CUP
Năm biến động -2.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.7624472 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.56474709 – 2.01522939 CUP
Năm biến động +4.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SCR1.6584 CUP
5 SCR8.2918 CUP
10 SCR16.5836 CUP
25 SCR41.4591 CUP
50 SCR82.9181 CUP
100 SCR165.84 CUP
500 SCR829.18 CUP
1,000 SCR1658.36 CUP
5,000 SCR8291.81 CUP
10,000 SCR16583.62 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → SCR)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.603005 SCR
5 CUP3.015023 SCR
10 CUP6.030045 SCR
25 CUP15.075114 SCR
50 CUP30.150227 SCR
100 CUP60.3 SCR
500 CUP301.5 SCR
1,000 CUP603 SCR
5,000 CUP3015.02 SCR
10,000 CUP6030.05 SCR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SCR = 0.60162 CUP--
2026-10-271 SCR = 0.60162 CUP+0%
2026-10-281 SCR = 0.603 CUP+0.23%