Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang MOP
Cập nhật
1
CVE
=
0.08214748
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = MOP$0.08214748 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $12.17322763 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.08214748
Hiện tại
MOP$0.08214748
Cao nhất
MOP$0.08214748
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08214748 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.00018 MOP
+0.22%
30 ngày qua
-0.002819 MOP
-3.32%
1 năm qua
-0.002308 MOP
-2.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.08196784 Hôm nay
0.08214748 Cao nhất
0.08737465
0.08196784 Hôm nay
0.08214748 Cao nhất
0.08737465
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08470547 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.07873507 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07524539
–
0.08160279
MOP
CVE giảm giá
-4.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08228754 MOP
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.0744811
–
0.08655615
MOP
Năm biến động
+13.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08470547 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08196784
–
0.08737465
MOP
CVE giảm giá
-3.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.